tap-doc-lop-1-docs

Lịch sử học tập

1. Mục đích

Tab Lịch sửnhật ký học tập, không phải thống kê phức tạp. Giúp phụ huynh:

Chỉ hiển thị session Đã học xong (đã đọc đến vần cuối). Session “Đang học” có flow riêng để tiếp tục.

2. Khi nào nên dùng

Sử dụng tab này khi bạn muốn:

3. Các màn hình liên quan

4. Cách sử dụng chính

4.1 Xem lịch sử 14 ngày

  1. Vào Tab Lịch sử
  2. Xem danh sách session sắp xếp theo ngày (mới nhất trước)
  3. Mỗi record hiển thị:
    • Ngày · Nguồn · Số vần/chữ · Chế độ học (vần) hoặc chỉ Ngày · Nguồn · N chữ (Bảng chữ cái – không hiển thị mode)
    • Ghi chú (nếu có)
    • Vần/chữ chưa đọc tốt: ❌ Chưa đọc được: am, at ⚠️ Đọc ngập ngừng: ach
  4. 1 ngày có thể nhiều session (học nhiều collection khác nhau)
  5. Phạm vi: 14 ngày calendar gần nhất (có thể nhiều hơn 14 records)

4.2 Xem chi tiết session

  1. Tap vào 1 record (vd: “2/3/2025 · Vần chữ A · 12 vần”)
  2. Màn hình chi tiết mở (read-only):
    • Danh sách vần đã học
    • Kết quả đọc: ❌ / ⚠️ / ✅
    • Ghi chú (nếu có)
  3. Không thể sửa kết quả đọc

4.3 Học lại

  1. Ở màn hình chi tiết session, tap nút Học lại
  2. App tạo session mới từ cùng danh sách vần/chữ
  3. Chuyển sang màn hình Tập đọc
  4. Header hiển thị nguồn (vd: “← Vần chữ A” hoặc “← Bảng chữ cái”)
  5. Session cũ vẫn giữ trong lịch sử, không bị ghi đè
  6. Bảng chữ cái: Sau khi tap Xong ở màn Kết thúc → quay về Tab Bảng chữ cái

4.4 Chọn bài học tiếp theo dựa trên vần chưa tốt

  1. Xem Tab Lịch sử, tìm session có vần ❌ hoặc ⚠️
  2. VD: “2/3/2025 · Vần chữ A · ❌ Chưa đọc được: am, at”
  3. Quyết định: tạo collection “Khó - cần luyện” với am, at, ach
  4. Vào Tab Tất cả vần → Chọn nhiều → chọn am, at, ach → Thêm vào “Khó - cần luyện”
  5. Vào Tab Bộ sưu tập → “Khó - cần luyện” → Bắt đầu tập đọc

5. Minh hoạ giao diện (Wireframe)

5.1 Danh sách lịch sử

┌────────────────────────────────────────────────────────────┐
│  Lịch sử học tập                                          │
│                                                            │
│ ┌────────────────────────────────────────────────────────┐ │
│ │  2/3/2025 · Bảng chữ cái · 8 chữ                       │ │
│ │  ❌ Chưa đọc được: ˋ, ̉                                 │ │
│ ├────────────────────────────────────────────────────────┤ │
│ │  2/3/2025 · Vần chữ A · 12 vần · Cả 2 mặt             │ │
│ │  Ghi chú: Bé hơi mệt...                                │ │
│ │  ❌ Chưa đọc được: am, at                               │ │
│ │  ⚠️ Đọc ngập ngừng: ach                                 │ │
│ ├────────────────────────────────────────────────────────┤ │
│ │  2/3/2025 · Ôn tập tuần 1 · 8 vần · Mặt trước (chỉ vần)│ │
│ │  ❌ Chưa đọc được: oa                                   │ │
│ ├────────────────────────────────────────────────────────┤ │
│ │  1/3/2025 · Tất cả vần · 20 vần · Cả 2 mặt             │ │
│ │  Độ khó: 🟢 Dễ, 🟡 Vừa                                 │ │
│ │  ⚠️ Đọc ngập ngừng: oe                                  │ │
│ └────────────────────────────────────────────────────────┘ │
│ ────────────────────────────────────────────────────────── │
│ [ Bảng chữ cái ] [ Tất cả vần ] [ Bộ sưu tập ] [ Lịch sử ] [ Cài đặt ]│
└────────────────────────────────────────────────────────────┘

6. Logic & quy tắc

6.1 Phạm vi và sắp xếp

6.2 Session “Đang học”

6.3 Học lại

7. Lưu ý quan trọng