Cài đặt
1. Mục đích
Module Cài đặt cho phép bạn cấu hình ứng dụng theo nhu cầu cá nhân, bao gồm:
- Ngôn ngữ và tiền tệ
- Thông báo
- Danh mục (categories)
- Sao lưu và phục hồi dữ liệu
- Bảo mật (mật khẩu, Face ID)
2. Khi nào nên dùng
Sử dụng module này khi bạn muốn:
- Thay đổi ngôn ngữ hoặc tiền tệ
- Bật/tắt thông báo
- Quản lý danh mục (thêm, sửa, xóa, đặt mặc định)
- Sao lưu hoặc phục hồi dữ liệu
- Thay đổi mật khẩu hoặc bật Face ID
3. Các màn hình liên quan
- Màn hình cài đặt chính
- Cài đặt cơ bản
- Chọn ngôn ngữ
- Chọn tiền tệ
- Quản lý danh mục
- Sao lưu dữ liệu
- Phục hồi dữ liệu
- Đổi mật khẩu
- Bật Face ID / Fingerprint
4. Cách sử dụng chính
4.1 Thay đổi ngôn ngữ
- Vào Cài đặt → Hiển thị & Ngôn ngữ → Ngôn ngữ
- Chọn ngôn ngữ muốn dùng
- App sẽ tự động reload với ngôn ngữ mới
4.2 Thay đổi tiền tệ
- Vào Cài đặt → Hiển thị & Ngôn ngữ → Tiền tệ
- Chọn loại tiền tệ
- Tất cả số tiền sẽ được hiển thị theo đơn vị mới
4.3 Bật/tắt thông báo
- Vào Cài đặt → Thông báo
- Bật/tắt switch Thông báo
- Nếu bật, bạn sẽ nhận thông báo nhắc nhở về:
- Thu nhập định kỳ đến kỳ
- Chi tiêu cố định đến kỳ
- Tài khoản tiết kiệm đáo hạn
- Dịp đặc biệt sắp đến
4.4 Quản lý danh mục
- Vào Cài đặt → Danh mục
- Chọn loại danh mục muốn quản lý:
- Thu nhập định kỳ
- Thu nhập thêm
- Chi tiêu cố định
- Chi tiêu hàng ngày
- Thêm/Sửa/Xóa danh mục
- Đặt danh mục mặc định (cho chi tiêu hàng ngày)
4.5 Sao lưu dữ liệu
- Vào Cài đặt → Sao lưu & Dữ liệu → Sao lưu
- Chọn nơi lưu (File system)
- Nhấn Sao lưu
- File backup sẽ được tạo
4.6 Phục hồi dữ liệu
- Vào Cài đặt → Sao lưu & Dữ liệu → Phục hồi
- Chọn file backup
- Xác nhận phục hồi
- Lưu ý: Phục hồi sẽ ghi đè dữ liệu hiện tại
5. Minh hoạ giao diện (Wireframe)
5.1 Màn hình Cài đặt chính
┌─────────────────────────────────────────┐
│ ← Quay lại Cài đặt │
├─────────────────────────────────────────┤
│ Hiển thị & Ngôn ngữ │
│ ┌───────────────────────────────────┐ │
│ │ Ngôn ngữ │ │
│ │ Tiếng Việt → │ │
│ │ │ │
│ │ Tiền tệ │ │
│ │ VND (₫) → │ │
│ └───────────────────────────────────┘ │
│ │
│ Thông báo │
│ ┌───────────────────────────────────┐ │
│ │ Thông báo [ON] │ │
│ └───────────────────────────────────┘ │
│ │
│ Sao lưu & Dữ liệu │
│ ┌───────────────────────────────────┐ │
│ │ Sao lưu → │ │
│ │ │ │
│ │ Phục hồi → │ │
│ └───────────────────────────────────┘ │
│ │
│ Danh mục │
│ ┌───────────────────────────────────┐ │
│ │ Quản lý danh mục → │ │
│ └───────────────────────────────────┘ │
│ │
│ Bảo mật │
│ ┌───────────────────────────────────┐ │
│ │ Mật khẩu → │ │
│ │ │ │
│ │ Face ID / Fingerprint → │ │
│ └───────────────────────────────────┘ │
└─────────────────────────────────────────┘
6. Logic & quy tắc
6.1 Ngôn ngữ
- Hỗ trợ: Tiếng Việt, English, 日本語
- Thay đổi ngôn ngữ sẽ reload toàn bộ app
- Danh mục hệ thống sẽ tự động dịch theo ngôn ngữ mới
6.2 Tiền tệ
- Mỗi ngôn ngữ có tiền tệ mặc định (ví dụ: VND cho tiếng Việt)
- Bạn có thể chọn tiền tệ khác
- Tất cả số tiền sẽ được format theo tiền tệ đã chọn
6.3 Thông báo
- Thông báo chỉ hoạt động khi app được cấp quyền
- Thời gian thông báo phụ thuộc từng chức năng và có thể cấu hình:
- Thu nhập/Chi tiêu định kỳ:
notificationTime1, notificationTime2 (default 16:00 & 19:00)
- Sổ tiết kiệm & Khoản vay:
notificationTime1, notificationTime2 (default 10:00 & 19:00)
- Dịp đặc biệt & Bước chuẩn bị: theo
reminderTime bạn nhập
- Có thể tắt thông báo cho từng loại riêng (trong tương lai)
6.4 Danh mục
- Danh mục hệ thống không thể xóa, chỉ có thể tắt
- Danh mục người dùng có thể xóa (nếu chưa được sử dụng)
- Mỗi loại danh mục độc lập (thu nhập định kỳ, chi tiêu hàng ngày, v.v.)
7. Lưu ý quan trọng
- Sao lưu thường xuyên: Nên sao lưu dữ liệu định kỳ để tránh mất dữ liệu
- Phục hồi sẽ ghi đè: Phục hồi sẽ thay thế toàn bộ dữ liệu hiện tại
- Mật khẩu: Nếu quên mật khẩu, bạn có thể reset (sẽ xóa dữ liệu)