Báo cáo
1. Mục đích
Module Báo cáo cung cấp các báo cáo tài chính chi tiết, giúp bạn:
- Xem tổng quan tài chính tháng hiện tại
- Phân tích thu nhập và chi tiêu
- Theo dõi tiến độ tiết kiệm
- Dự báo chi tiêu cuối tháng
- Xem báo cáo theo từng loại (Thu nhập, Chi tiêu, Tiết kiệm, Khoản vay)
2. Khi nào nên dùng
Sử dụng module này khi bạn muốn:
- Xem tổng quan tài chính
- Phân tích xu hướng chi tiêu
- Kiểm tra tiến độ đạt mục tiêu tiết kiệm
- Dự báo khả năng vượt ngân sách
- Xem báo cáo chi tiết theo từng loại
3. Các màn hình liên quan
- Báo cáo tổng quan
- Báo cáo thu nhập
- Báo cáo chi tiêu
- Báo cáo tiết kiệm
- Báo cáo khoản vay
4. Cách sử dụng chính
4.1 Xem báo cáo tổng quan
- Vào tab Báo cáo ở bottom navigation
- Xem phần Sức khỏe Tài chính:
- Mục tiêu tiết kiệm và tiết kiệm thực tế (với progress bar và mức đạt mục tiêu)
- Dòng tiền ròng (Net Cashflow) với công thức chi tiết
- Ngân sách còn lại (nếu đã lập ngân sách)
- Tốc độ chi tiêu so với tháng trước (nếu có dữ liệu)
- Nghĩa vụ vay tháng này (nếu có)
- Top 5 danh mục chi tiêu chiếm tỷ trọng cao nhất
- Xem phần Dự đoán Xu hướng Tương lai (nếu ngân sách > 0):
- Dư dự kiến cuối tháng với công thức chi tiết
- Khả năng đạt mục tiêu tiết kiệm
- Kỳ trả nợ sắp tới (nếu có)
- Tap vào các card để scroll đến báo cáo chi tiết tương ứng
4.2 Xem báo cáo thu nhập chi tiết
- Từ màn hình Reports, tap vào menu item 💵 Thu nhập trong phần “Báo cáo Chi tiết”
- Xem tổng thu nhập thực tế tháng này
- Xem phần Thu nhập định kỳ: Tổng, đã nhận, chưa nhận, chi tiết từng khoản
- Xem phần Thu nhập thêm (nếu có): Tổng, chi tiết từng khoản, % tăng/giảm
- Xem Xu hướng thu nhập 3 tháng (nếu có đủ dữ liệu)
- Xem Lịch sử thu nhập theo tháng
- Xem Phân tích thu nhập (Insights): Tỷ trọng, mức độ ổn định, xu hướng
4.3 Xem báo cáo chi tiêu chi tiết
- Từ màn hình Reports, tap vào menu item 🔥 Chi tiêu trong phần “Báo cáo Chi tiết”
- Xem tổng chi tiêu thực tế tháng này với % tăng/giảm so với tháng trước
- Xem phần Chi tiêu định kỳ: Tổng, đã chi, chưa chi, chi tiết từng khoản
- Xem phần Chi tiêu hàng ngày theo danh mục: Top danh mục với số tiền và tỷ trọng %
- Xem phần Chi tiêu tăng mạnh (nếu có dữ liệu tháng trước)
- Xem Xu hướng chi tiêu 3 tháng (nếu có đủ dữ liệu)
- Xem Lịch sử chi tiêu theo tháng
4.4 Xem báo cáo ngân sách chi tiết
- Từ màn hình Reports, tap vào menu item 📉 Ngân sách trong phần “Báo cáo Chi tiết” (chỉ hiển thị khi đã lập ngân sách)
- Xem Tổng quan ngân sách tháng này: Ngân sách tháng, đã chi (với breakdown), còn lại, progress bar
- Tap vào “Ngân sách tháng” để xem Dialog Chi tiết ngân sách với cách tính
- Xem phần Chênh lệch so với kế hoạch (Variance): Thu nhập, chi tiêu có chênh lệch
- Xem phần Chi tiêu theo danh mục: Tổng, từng danh mục với số tiền, tỷ trọng %, progress bar
- Tap vào danh mục để xem danh sách chi tiêu trong danh mục đó
4.5 Xem báo cáo tiết kiệm chi tiết
- Từ màn hình Reports, tap vào menu item 💾 Tiết kiệm trong phần “Báo cáo Chi tiết” (chỉ hiển thị khi có sổ tiết kiệm)
- Xem Tiết kiệm thực tế tháng này với công thức Net Cashflow
- Xem phần Phân tích tiết kiệm: % thu nhập, so sánh với tháng trước, dự kiến cuối tháng
- Xem phần Danh sách sổ tiết kiệm: Tất cả sổ đang hoạt động, sắp xếp theo ngày đến hạn
- Xem Biểu đồ tăng trưởng tiết kiệm 6 tháng (nếu có nhiều hơn 1 tháng dữ liệu)
4.6 Xem báo cáo khoản vay chi tiết
- Từ màn hình Reports, tap vào menu item 💸 Khoản vay trong phần “Báo cáo Chi tiết” (chỉ hiển thị khi có khoản vay)
- Xem Tổng quan khoản vay: Dư nợ hiện tại, chi phí vay tháng này (với breakdown gốc + lãi)
- Xem phần Kỳ trả gần nhất: Ngày đến hạn, trạng thái, số ngày đến kỳ tiếp theo
- Xem phần Lịch trả nợ theo tháng: 3 tháng gần nhất với số tiền và trạng thái
- Xem phần Phân tích khoản vay (Insights): Tổng đã trả, xu hướng dư nợ, tỷ lệ lãi, nguy cơ trễ kỳ
- Xem Biểu đồ dư nợ giảm dần 6 tháng (nếu có nhiều hơn 1 tháng dữ liệu)
5. Ví dụ & minh hoạ giao diện
5.1 REPORT-01: Xem tổng quan sức khỏe tài chính và dự đoán xu hướng
Mục tiêu: Xem tổng quan tình hình tài chính tháng hiện tại, bao gồm tiến độ tiết kiệm, dòng tiền ròng, ngân sách còn lại, và dự đoán cuối tháng.
Các bước:
- Vào tab Reports ở bottom navigation
- Xem phần Sức khỏe Tài chính:
- Mục tiêu tiết kiệm: 6.000.000đ (20% thu nhập)
- Tiết kiệm thực tế: 4.200.000đ
- Progress bar: 70% - MỨC ĐẠT MỤC TIÊU: TRUNG BÌNH
- Dòng tiền ròng: +2.800.000đ [DƯƠNG] với công thức chi tiết
- Ngân sách còn lại: 6.200.000đ [ỔN] (62% ngân sách ≈ 60% thời gian)
- Tốc độ chi tiêu: Cao hơn tháng trước 12%
- Nghĩa vụ vay: 4.2M [ĐÃ TRẢ]
- Top 5 danh mục: Ăn uống (32%), Mua sắm (25%), Giải trí (18%), Giao thông (15%), Khác (10%)
- Xem phần Dự đoán Xu hướng Tương lai:
- Dư dự kiến cuối tháng: +2.3M [SẼ DƯ] với công thức chi tiết
- Khả năng đạt mục tiêu: 82% [GẦN ĐẠT]
- Kỳ trả nợ sắp tới: Ngày 25: 4.2M [ĐỦ TIỀN]
Wireframe:
┌──────────────────────┐ ┌──────────────────────┐
│ 🎯 Mục tiêu tiết kiệm │ │ 💾 Tiết kiệm thực tế │
│ 6.0M │ │ 4.2M │
│ 20% thu nhập │ │ │
└──────────────────────┘ └──────────────────────┘
[██████████████----------------------] 70%
MỨC ĐẠT MỤC TIÊU: TRUNG BÌNH
┌────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Dòng tiền ròng = Tiết kiệm thực tế │
│ ┌────────────────────────────────────────────────────────┐ │
│ │ +2.800.000đ [DƯƠNG] │ │
│ └────────────────────────────────────────────────────────┘ │
│ Net Cashflow = Thu nhập (định kỳ + thêm) │
│ – Chi tiêu (định kỳ + hàng ngày + trả nợ) │
└────────────────────────────────────────────────────────────┘
┌────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 📉 Ngân sách còn lại │
│ ┌────────────────────────────────────────────────────────┐ │
│ │ 6.2M [ỔN] │ │
│ └────────────────────────────────────────────────────────┘ │
│ • 62% ngân sách ≈ 60% thời gian → Đang tiêu đúng nhịp │
└────────────────────────────────────────────────────────────┘
┌────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 💹 Dư dự kiến cuối tháng │
│ ┌────────────────────────────────────────────────────────┐ │
│ │ Dự kiến: +2.3M [SẼ DƯ] │ │
│ └────────────────────────────────────────────────────────┘ │
│ • Chi dự kiến = (Chi hàng ngày TB × ngày còn lại) │
│ + (Các khoản cố định chưa đến kỳ) │
└────────────────────────────────────────────────────────────┘
5.2 REPORT-02: Xem báo cáo thu nhập chi tiết
Mục tiêu: Xem phân tích chi tiết về thu nhập tháng này, bao gồm thu nhập định kỳ, thu nhập thêm, xu hướng và insights.
Các bước:
- Từ màn hình Reports, tap vào menu item 💵 Thu nhập trong phần “Báo cáo Chi tiết”
- Xem Tổng thu nhập thực tế tháng này: 21.000.000đ
- Xem phần Thu nhập định kỳ: Tổng 15.000.000đ (Đã nhận: 13M, Chưa nhận: 2M), chi tiết từng khoản
- Xem phần Thu nhập thêm: Tổng 6.000.000đ (Freelance: 3M, Bán đồ cũ: 1M, Thưởng nhỏ: 2M), tăng 5% so với tháng trước
- Xem Xu hướng thu nhập 3 tháng (sparkline chart)
- Xem Lịch sử thu nhập theo tháng: Tháng này, tháng trước, 2 tháng trước
- Xem Phân tích thu nhập (Insights): Tỷ trọng thu nhập định kỳ, đánh giá ổn định, % tăng/giảm
Wireframe: Tham khảo wf-bao-cao-thu-nhap.md
5.3 REPORT-03: Xem báo cáo chi tiêu chi tiết
Mục tiêu: Xem phân tích chi tiết về chi tiêu tháng này, bao gồm chi tiêu định kỳ, chi tiêu hàng ngày theo danh mục, xu hướng và danh mục tăng mạnh.
Các bước:
- Từ màn hình Reports, tap vào menu item 🔥 Chi tiêu trong phần “Báo cáo Chi tiết”
- Xem Tổng chi tiêu thực tế tháng này: 18.200.000đ (tăng 12% so với tháng trước)
- Xem phần Chi tiêu định kỳ: Tổng 8.500.000đ (Đã chi: 7.5M, Chưa chi: 1M), chi tiết từng khoản
- Xem phần Chi tiêu hàng ngày theo danh mục: Ăn uống 6.5M (36%), Mua sắm 3M (16%), Đi lại 2.1M (12%), Giải trí 1.4M (8%), Khác 1M (5%)
- Xem phần Chi tiêu tăng mạnh: Ăn uống (+1.2M, +22%), Mua sắm (+800K, +35%)
- Xem Xu hướng chi tiêu 3 tháng (sparkline chart)
- Xem Lịch sử chi tiêu theo tháng: Tháng này, tháng trước, 2 tháng trước
Wireframe: Tham khảo wf-bao-cao-chi-tieu.md
5.4 REPORT-04: Xem báo cáo ngân sách chi tiết
Mục tiêu: Xem tổng quan ngân sách tháng này, bao gồm ngân sách đã chi, còn lại, chênh lệch so với kế hoạch, và chi tiêu theo danh mục.
Các bước:
- Từ màn hình Reports, tap vào menu item 📉 Ngân sách trong phần “Báo cáo Chi tiết”
- Xem Tổng quan ngân sách tháng này:
- Ngân sách tháng: 10.000.000đ (tap để xem chi tiết cách tính)
- Đã chi: 3.800.000đ (Chi tiêu hằng ngày: 2.5M, Chênh lệch chi tiêu: +500K, Chênh lệch thu nhập: -200K)
- Còn lại: 6.200.000đ
- Progress bar: 38.0% với hint text động
- Tap vào “Ngân sách tháng” để xem Dialog Chi tiết ngân sách với công thức: Ngân sách = Thu nhập - Chi tiêu
- Xem phần Chênh lệch so với kế hoạch (Variance): Từng khoản thu nhập/chi tiêu có chênh lệch, tổng chênh lệch
- Xem phần Chi tiêu theo danh mục: Tổng, từng danh mục với số tiền, tỷ trọng %, progress bar
- Tap vào danh mục để xem danh sách chi tiêu trong danh mục đó
Wireframe: Tham khảo wf-bao-cao-ngan-sach.md
5.5 REPORT-05: Xem báo cáo tiết kiệm chi tiết
Mục tiêu: Xem phân tích chi tiết về tiết kiệm tháng này, bao gồm tiết kiệm thực tế, phân tích tiết kiệm, danh sách sổ tiết kiệm, và xu hướng.
Các bước:
- Từ màn hình Reports, tap vào menu item 💾 Tiết kiệm trong phần “Báo cáo Chi tiết”
- Xem Tiết kiệm thực tế tháng này: 4.200.000đ với công thức Net Cashflow chi tiết
- Xem phần Phân tích tiết kiệm: Tiết kiệm chiếm 20% thu nhập, tăng 12% so với tháng trước, dự kiến cuối tháng: 5.100.000đ (≈85% mục tiêu)
- Xem phần Danh sách sổ tiết kiệm: 3 sổ (40M, 5M, 20M), sắp xếp theo ngày đến hạn gần nhất
- Xem Biểu đồ tăng trưởng tiết kiệm 6 tháng (line chart)
Wireframe: Tham khảo wf-bao-cao-tiet-kiem.md
5.6 REPORT-06: Xem báo cáo khoản vay chi tiết
Mục tiêu: Xem phân tích chi tiết về khoản vay, bao gồm dư nợ hiện tại, chi phí vay tháng này, lịch trả nợ, insights và xu hướng.
Các bước:
- Từ màn hình Reports, tap vào menu item 💸 Khoản vay trong phần “Báo cáo Chi tiết”
- Xem Tổng quan khoản vay: Dư nợ hiện tại 650.000.000đ, Chi phí vay tháng này 4.200.000đ (Gốc: 3.5M + Lãi: 0.7M)
- Xem phần Kỳ trả gần nhất: Ngày 25 → ĐÃ TRẢ, Kỳ tiếp theo còn 14 ngày nữa
- Xem phần Lịch trả nợ theo tháng: 3 tháng gần nhất với số tiền và trạng thái
- Xem phần Phân tích khoản vay (Insights): Đã trả trong 3 tháng: 12.600.000đ, Xu hướng dư nợ giảm đều, Lãi chiếm 17% kỳ trả, Nguy cơ trễ kỳ: THẤP
- Xem Biểu đồ dư nợ giảm dần 6 tháng (line chart)
Wireframe: Tham khảo wf-bao-cao-khoan-vay.md
5.7 REPORT-07: Phân tích chi tiêu theo danh mục từ báo cáo tổng quan
Mục tiêu: Từ báo cáo tổng quan tap vào phần “Chi tiêu theo danh mục” để xem báo cáo chi tiêu chi tiết và phân tích sâu hơn.
Các bước:
- Từ màn hình Reports tổng quan, scroll đến phần Chi tiêu theo danh mục
- Xem top 5 danh mục chiếm tỷ trọng cao nhất với % tương ứng
- Tap vào card “Chi tiêu theo danh mục” (có icon chevron-right)
- App tự động scroll đến phần Báo cáo Chi tiêu trong cùng màn hình
- Xem chi tiết đầy đủ: Tổng chi tiêu, chi tiêu định kỳ, chi tiêu hàng ngày theo danh mục (đầy đủ hơn top 5), chi tiêu tăng mạnh, xu hướng và lịch sử
Wireframe: Tham khảo wf-bao-cao.md - phần “Chi tiêu theo danh mục”
5.8 REPORT-08: Xem báo cáo khi chưa có đủ dữ liệu (tháng đầu tiên)
Mục tiêu: Người dùng mới sử dụng app xem báo cáo trong tháng đầu tiên, khi chưa có đủ dữ liệu để so sánh và phân tích xu hướng.
Các bước:
- Vào tab Reports
- Xem phần Sức khỏe Tài chính:
- Mục tiêu tiết kiệm và tiết kiệm thực tế (nếu có ngân sách)
- Net Cashflow với công thức
- Ngân sách còn lại (nếu có)
- KHÔNG hiển thị: “Tốc độ chi tiêu” (vì chưa có tháng trước)
- Xem phần Dự đoán Xu hướng (nếu có ngân sách > 0)
- Tap vào Báo cáo Thu nhập: Tổng thu nhập tháng này, thu nhập định kỳ và thêm, KHÔNG hiển thị “Xu hướng 3 tháng”, CHỈ hiển thị “Tháng này” trong lịch sử
- Tap vào Báo cáo Chi tiêu: Tổng chi tiêu tháng này, chi tiêu định kỳ và hàng ngày, KHÔNG hiển thị “Chi tiêu tăng mạnh”, “Xu hướng 3 tháng”, CHỈ hiển thị “Tháng này” trong lịch sử
Wireframe: Tham khảo wf-bao-cao.md - các card có điều kiện hiển thị
6. Logic & quy tắc
6.1 Tính toán dòng tiền ròng (Net Cashflow)
Công thức:
Net Cashflow_tháng =
(Thu nhập định kỳ thực nhận trong tháng + Thu nhập thêm trong tháng)
- (Chi tiêu định kỳ thực trả trong tháng + Chi tiêu hằng ngày trong tháng + Trả nợ vay thực tế trong tháng)
Chi tiết:
- Thu nhập: SUM(recurring_income_occurrence.amount_snapshot) WHERE status = ‘COMPLETED’ AND due_date trong tháng + SUM(extra_income.amount) WHERE occurred_at trong tháng
- Chi tiêu: SUM(recurring_expense_occurrence.amount_snapshot) WHERE status = ‘COMPLETED’ AND due_date trong tháng + SUM(daily_expense.amount) WHERE occurred_at trong tháng + SUM(bank_debt_payment.total_amount) WHERE due_date trong tháng AND status != ‘CANCELLED’
- Tiết kiệm thực tế: max(NetCashflow_tháng, 0) - Nếu Net Cashflow dương: Tiết kiệm = Net Cashflow, Nếu Net Cashflow âm: Tiết kiệm = 0 (đang bội chi)
6.2 Mức đạt mục tiêu tiết kiệm
Công thức:
ratio = Saving_tháng / budget.savings_amount
progress% = round(ratio × 100)
Ngưỡng:
- TỐT (GOOD): progress% ≥ 90
- TRUNG BÌNH (MEDIUM): 70 ≤ progress% < 90
- KÉM (BAD): progress% < 70
6.3 Ngân sách còn lại
Công thức:
- % Ngân sách còn = (Ngân sách còn lại / Tổng ngân sách) × 100
- % Thời gian còn = (Số ngày còn lại / Tổng số ngày trong tháng) × 100
Kết luận:
- Nếu % ngân sách ≈ % thời gian: Nhịp chi tiêu HỢP LÝ
- Nếu % ngân sách < % thời gian: Đang tiêu NHANH hơn nhịp
- Nếu % ngân sách > % thời gian: Đang tiêu CHẬM hơn nhịp
Lưu ý: Card này chỉ hiển thị khi đã lập ngân sách tháng này.
6.4 Dự báo cuối tháng
Chi dự kiến:
Chi_dự_kiến =
(Chi_hàng_ngày_TB × Số_ngày_còn_lại_trong_tháng)
+ Tổng_recurring_expense_Pending_còn_lại_tháng
+ Tổng_bank_debt_payment_Pending_trong_tháng
Chi tiết:
- Chi_hàng_ngày_TB = (Tổng daily_expense.amount từ đầu tháng đến hôm nay) / Số_ngày_đã_trôi_qua_trong_tháng
- Tổng_recurring_expense_Pending = SUM(recurring_expense_occurrence.amount_snapshot) WHERE status = ‘PENDING’ AND due_date giữa ngày mai và cuối tháng
- Tổng_bank_debt_payment_Pending = SUM(bank_debt_payment.total_amount) WHERE due_date giữa ngày mai và cuối tháng AND status = ‘PENDING’
Dư dự kiến cuối tháng:
Dư_dự_kiến_cuối_tháng = NetCashflow_tháng - Chi_dự_kiến
Khả năng đạt mục tiêu tiết kiệm:
ratio = Dư_dự_kiến_cuối_tháng / budget.savings_amount
progress% = round(ratio × 100)
Label:
- ≥ 90% → SẼ ĐẠT
- 70–89% → GẦN ĐẠT
- < 70% → KHÓ ĐẠT
Lưu ý: Forecast chỉ hiển thị khi ngân sách > 0.
6.5 Dữ liệu thực tế vs Kế hoạch
- Tất cả số liệu trong báo cáo dùng dữ liệu THỰC TẾ:
- Thu nhập: COMPLETED occurrences + extra_income
- Chi tiêu: COMPLETED occurrences + daily_expense
- Trả nợ: bank_debt_payment với due_date trong tháng (không quan tâm đã trả hay chưa)
- KHÔNG dùng dữ liệu kế hoạch (PENDING occurrences chưa đến hạn)
7. Lưu ý quan trọng
- Dữ liệu tháng hiện tại: Báo cáo chỉ hiển thị dữ liệu tháng hiện tại
- Điều kiện hiển thị:
- Card “Ngân sách còn lại” chỉ hiển thị khi đã lập ngân sách tháng này
- Card “Tốc độ chi tiêu” chỉ hiển thị khi có dữ liệu tháng trước để so sánh
- Card “Nghĩa vụ vay” chỉ hiển thị khi có khoản vay
- Menu item “Ngân sách” chỉ hiển thị khi đã lập ngân sách
- Menu item “Tiết kiệm” chỉ hiển thị khi có sổ tiết kiệm
- Menu item “Khoản vay” chỉ hiển thị khi có khoản vay
- Phần “Dự đoán Xu hướng” chỉ hiển thị khi ngân sách > 0
- Dự báo chỉ mang tính tham khảo: Dựa trên xu hướng hiện tại và các khoản PENDING
- Tháng đầu tiên: Một số card/section không hiển thị vì chưa có dữ liệu so sánh (ví dụ: “Tốc độ chi tiêu”, “Xu hướng 3 tháng”, “Chi tiêu tăng mạnh”)
- Các card có thể tap: Tap vào card sẽ scroll đến báo cáo chi tiết tương ứng trong cùng màn hình